comprehensive examination

Học thuật
Thân thiện
comprehensive examination

She is preparing for her comprehensive examination in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỳ thi chuyên sâu, kỳ thi tổng hợp: Một kỳ thi toàn diện chuyên sâu, thường được tổ chứccấp độ sau đại học, nhằm kiểm tra kiến thức tổng quát chuyên môn của sinh viên trong một lĩnh vực học thuật cụ thể. Kỳ thi này thường yêu cầu bắt buộc để hoàn thành chương trình học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • All doctoral candidates must pass a comprehensive examination before starting their dissertation. (Tất cả các nghiên cứu sinh tiến sĩ phải vượt qua một kỳ thi chuyên sâu trước khi bắt đầu luận án của họ.)
    • The comprehensive examination in biology covers topics from genetics to ecology. (Kỳ thi tổng hợp về sinh học bao gồm các chủ đề từ di truyền học đến sinh thái học.)
    • She is studying hard for her comprehensive examination next month. ( ấy đang học tập chăm chỉ cho kỳ thi chuyên sâu vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit for/take a comprehensive examination": tham dự một kỳ thi chuyên sâu.

    • He will sit for his comprehensive examination in history this semester. (Anh ấy sẽ tham dự kỳ thi chuyên sâu về lịch sử trong học kỳ này.)
  • "to pass/fail a comprehensive examination": đỗ/trượt một kỳ thi chuyên sâu.

    • After failing the comprehensive examination once, she studied with a tutor. (Sau khi trượt kỳ thi chuyên sâu một lần, ấy đã học với một gia sư.)
Biến thể từ gần giống
  • Comps (n, viết tắt thông tục): cách gọi tắt thông thường của "comprehensive examination".

    • I have my comps next week, so I can't go out. (Tôi kỳ thi chuyên sâu vào tuần tới, nên tôi không thể đi chơi được.)
  • Qualifying examination (n): kỳ thi sát hạch, thường ý nghĩa mục đích tương tự.

Từ đồng nghĩa
  • Final examination: kỳ thi cuối khóa (có thể phạm vi rộng nhưng thường dùng cho các cấp học thấp hơn).
  • Cumulative exam: kỳ thi tích lũy (nhấn mạnh việc kiểm tra kiến thức tích lũy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được sử dụng trực tiếp với danh từ "comprehensive examination".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến "comprehensive examination".)

comprehensive examination

She is preparing for her comprehensive examination in the library.

Noun
  1. Kỳ thi chuyên sâu.
    • she took her comps in English literature
      ấy tham gia những kỳ thi về văn học Anh.

Từ đồng nghĩa